Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

wool

/wʊl/

len, chất liệu len

wool

📖 danh từ · noun

  1. len, chất liệu len

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • This coat is made of pure wool.Chiếc áo khoác này được làm từ len nguyên chất.

🧠 Thử trí nhớ

"wool" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí