Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Trung cấp 📚 1 bài học

adjustable

/əˈdʒʌs.tə.bəl/

có thể điều chỉnh được

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 tính từ · adjective

  1. có thể điều chỉnh được

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • You can choose an adjustable schedule, starting either at eight or nine in the morning.Bạn có thể chọn một lịch trình có thể điều chỉnh, bắt đầu lúc tám hoặc chín giờ sáng.

🧠 Thử trí nhớ

"adjustable" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí