tardiness
/ˈtɑː.di.nəs/
sự trễ giờ, sự đi muộn
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- sự trễ giờ, sự đi muộn
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
We hope this change will significantly reduce morning tardiness.Chúng tôi hy vọng sự thay đổi này sẽ giảm đáng kể tình trạng đi muộn vào buổi sáng.
🧠 Thử trí nhớ
"tardiness" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí