stipulation
/ˌstɪp.jəˈleɪ.ʃən/
quy định, điều khoản yêu cầu
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- quy định, điều khoản yêu cầu
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
However, one key stipulation requires you to keep your team leader informed of your chosen times.Tuy nhiên, một quy định quan trọng yêu cầu bạn phải thông báo cho trưởng nhóm về thời gian đã chọn.
🧠 Thử trí nhớ
"stipulation" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí