rotation
/rəʊˈteɪ.ʃən/
sự luân phiên
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- sự luân phiên
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
In addition, weekend duty will now operate on a fair monthly rotation.Ngoài ra, nhiệm vụ cuối tuần giờ đây sẽ hoạt động theo sự luân phiên hằng tháng công bằng.
🧠 Thử trí nhớ
"rotation" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí