Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

rotation

/rəʊˈteɪ.ʃən/

sự luân phiên

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. sự luân phiên

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • In addition, weekend duty will now operate on a fair monthly rotation.Ngoài ra, nhiệm vụ cuối tuần giờ đây sẽ hoạt động theo sự luân phiên hằng tháng công bằng.

🧠 Thử trí nhớ

"rotation" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí