staggered
/ˈstæɡ.əd/
được sắp xếp lệch giờ, không trùng nhau
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- được sắp xếp lệch giờ, không trùng nhau
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
To reduce travel stress, we are introducing staggered hours for full-time employees.Để giảm căng thẳng khi đi lại, chúng tôi đang áp dụng giờ làm việc lệch nhau cho nhân viên toàn thời gian.
🧠 Thử trí nhớ
"staggered" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí