Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

altar

/ˈɔːl.tər/

bàn thờ gia tiên

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. bàn thờ gia tiên

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • We clean the altar before Tet.Chúng mình lau dọn bàn thờ trước Tết.

🧠 Thử trí nhớ

"altar" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí