Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

procession

/prəˈseʃ.ən/

đoàn diễu hành

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

procession

📖 danh từ · noun

  1. đoàn diễu hành

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Look at the lantern procession!Hãy nhìn đoàn diễu hành đèn lồng kìa!

🧠 Thử trí nhớ

"procession" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí