Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

bonfire

/ˈbɒn.faɪər/

đống lửa mừng

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

bonfire

📖 danh từ · noun

  1. đống lửa mừng

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • People dance around the bonfire.Mọi người nhảy múa quanh đống lửa mừng.

🧠 Thử trí nhớ

"bonfire" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí