Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

festivity

/fesˈtɪv.ə.ti/

hoạt động lễ hội

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

festivity

📖 danh từ · noun

  1. hoạt động lễ hội

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Mid-Autumn is full of festivity.Trung thu ngập tràn các hoạt động lễ hội.

🧠 Thử trí nhớ

"festivity" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí