Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

trick

/trɪk/

trò đùa, chọc ghẹo

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

trick

📖 danh từ · noun

  1. trò đùa, chọc ghẹo

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Children play a trick on Halloween.Các bạn nhỏ chơi một trò đùa vào ngày Halloween.

🧠 Thử trí nhớ

"trick" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí