Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

consolation

/ˌkɑːn.səˈleɪ.ʃən/

consolation

danh từ · noun

  1. sự an ủi

Ví dụ

  • Winning second place was a small consolation for our hard work.Đạt giải nhì là một sự an ủi nhỏ cho những nỗ lực vất vả của chúng tôi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi