Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

uplifting

/ʌpˈlɪf.tɪŋ/

uplifting

tính từ · adjective

  1. truyền cảm hứng, làm phấn chấn

Ví dụ

  • His speech was so uplifting that everyone felt motivated again.Bài phát biểu của anh ấy truyền cảm hứng tới mức ai cũng thấy có động lực trở lại.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi