Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Trung cấp 📚 1 bài học

engrave

/ɪnˈɡreɪv/

khắc, chạm khắc

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

engrave

📖 động từ · verb

  1. khắc, chạm khắc

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Our company will have the trophies engraved with the winners' names.Công ty chúng tôi sẽ cho khắc tên người chiến thắng lên các cúp lưu niệm.

🧠 Thử trí nhớ

"engrave" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí