Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Trung cấp 📚 1 bài học

fumigate

/ˈfjuː.mɪ.ɡeɪt/

phun thuốc diệt khuẩn, khử trùng

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

fumigate

📖 động từ · verb

  1. phun thuốc diệt khuẩn, khử trùng

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The facility manager had the whole warehouse fumigated last weekend.Quản lý cơ sở vật chất đã cho phun thuốc khử trùng toàn bộ kho hàng vào cuối tuần trước.

🧠 Thử trí nhớ

"fumigate" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí