Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Trung cấp 📚 1 bài học

recondition

/ˌriː.kənˈdɪʃ.ən/

tân trang, bảo dưỡng lại

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

recondition

📖 động từ · verb

  1. tân trang, bảo dưỡng lại

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • We had all the old office chairs reconditioned to reduce cost.Chúng tôi đã cho tân trang lại toàn bộ ghế văn phòng cũ để tiết kiệm chi phí.

🧠 Thử trí nhớ

"recondition" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí