readjust
/ˌriː.əˈdʒʌst/
điều chỉnh lại
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- điều chỉnh lại
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The technician got the air-conditioning temperature sensors readjusted.Kỹ thuật viên đã cho điều chỉnh lại các cảm biến nhiệt độ máy điều hòa.
🧠 Thử trí nhớ
"readjust" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí