reseal
/ˌriːˈsiːl/
niêm phong lại, dán kín lại
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- niêm phong lại, dán kín lại
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The logistics supervisor had the damaged cartons resealed immediately.Giám sát kho vận đã cho niêm phong lại các thùng carton bị hỏng ngay lập tức.
🧠 Thử trí nhớ
"reseal" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí