inexhaustible
/ˌɪnɪɡˈzɔːstəbl/
không cạn kiệt
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- không cạn kiệt
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Sunlight is an inexhaustible energy source.Ánh sáng mặt trời là nguồn năng lượng không cạn kiệt.
🧠 Thử trí nhớ
"inexhaustible" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí