Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

informative

/ɪnˈfɔːmətɪv/

informative

tính từ · adjective

  1. cung cấp nhiều thông tin bổ ích

Ví dụ

  • The lecture on research methods was very informative.Bài giảng về phương pháp nghiên cứu rất bổ ích.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi