Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

manpower

/ˈmænpaʊər/

nhân lực, lực lượng lao động

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

manpower

📖 danh từ · noun

  1. nhân lực, lực lượng lao động

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The team lacks manpower, so we must hire more staff.Nhóm đang thiếu nhân lực, vì vậy chúng tôi phải tuyển thêm nhân viên.

🧠 Thử trí nhớ

"manpower" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí