modulation
/ˌmɒd.jəˈleɪ.ʃən/
sự điều chỉnh, sự biến đổi (âm điệu, tần số)
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- sự điều chỉnh, sự biến đổi (âm điệu, tần số)
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Rostova affirmed that this tonal modulation incurs a physiological toll.Rostova khẳng định rằng sự điều chỉnh âm điệu này phải trả giá bằng sinh lý.
🧠 Thử trí nhớ
"modulation" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí