recall
/rɪˈkɔːl/
nhớ lại, nhớ đã làm gì
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- nhớ lại, nhớ đã làm gì
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
I do not recall receiving your email.Tôi không nhớ là đã nhận được email của bạn.
🧠 Thử trí nhớ
"recall" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí