Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

stress

/stres/

sự căng thẳng

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

stress

📖 danh từ · noun

  1. sự căng thẳng

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Meditation helps reduce stress effectively.Thiền giúp giảm sự căng thẳng một cách hiệu quả.

🧠 Thử trí nhớ

"stress" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí