Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Trung cấp 📚 1 bài học

suffer

/ˈsʌf.ər/

bị, chịu đựng (bệnh tật, khó khăn)

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

suffer

📖 động từ · verb

  1. bị, chịu đựng (bệnh tật, khó khăn)

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Many staff members suffer from workplace stress.Nhiều nhân viên bị ảnh hưởng bởi căng thẳng công việc.

🧠 Thử trí nhớ

"suffer" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí