transcend
/trænˈsend/
vượt qua, vượt lên trên
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- vượt qua, vượt lên trên
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
True determination helps candidates transcend their personal limitations.Quyết tâm thực sự giúp các thí sinh vượt lên trên giới hạn cá nhân.
🧠 Thử trí nhớ
"transcend" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí