Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

compassionate

/kəmˈpæʃ.ən.ət/

compassionate

adjective

  1. cảm thông, giàu lòng trắc ẩn

Examples

  • Our manager is known for her compassionate leadership style.Quản lý của chúng tôi nổi tiếng với phong cách lãnh đạo giàu lòng cảm thông.

🎮 Review words with games