arrangement
/əˈreɪndʒ.mənt/
sự sắp xếp, sự thỏa thuận
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- sự sắp xếp, sự thỏa thuận
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Management is pleased to introduce a new daily work arrangement starting next month.Ban quản lý rất vui mừng được giới thiệu một sự sắp xếp công việc hằng ngày mới bắt đầu từ tháng tới.
🧠 Thử trí nhớ
"arrangement" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí