embroider
/ɪmˈbrɔɪ.dər/
thêu
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- thêu
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
We had our team shirts embroidered with the new company logo.Chúng tôi đã cho thêu logo mới của công ty lên áo đồng phục nhóm.
🧠 Thử trí nhớ
"embroider" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí