full
/fʊl/
đầy, trọn vẹn
📖 tính từ · adjective
- đầy, trọn vẹn
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
The schedule is full today.Lịch trình hôm nay đã đầy.
🧠 Thử trí nhớ
"full" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí