Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Cơ bản 📚 1 bài học

full

/fʊl/

đầy, trọn vẹn

full

📖 tính từ · adjective

  1. đầy, trọn vẹn

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • The schedule is full today.Lịch trình hôm nay đã đầy.

🧠 Thử trí nhớ

"full" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí