Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

kitchenette

/ˌkɪtʃ.əˈnet/

căn bếp nhỏ trong văn phòng

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

kitchenette

📖 danh từ · noun

  1. căn bếp nhỏ trong văn phòng

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Drinks and light snacks will also be available in the office kitchenette every afternoon.Đồ uống và đồ ăn nhẹ cũng sẽ có sẵn trong căn bếp nhỏ của văn phòng vào mỗi chiều.

🧠 Thử trí nhớ

"kitchenette" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí