reprogram
/ˌriːˈprəʊ.ɡræm/
lập trình lại
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- lập trình lại
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The IT department got the security access cards reprogrammed this morning.Bộ phận IT đã cho lập trình lại các thẻ ra vào an ninh sáng nay.
🧠 Thử trí nhớ
"reprogram" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí