Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Cơ bản 📚 1 bài học

zoom

/zuːm/

phóng to, thu nhỏ

zoom

📖 động từ · verb

  1. phóng to, thu nhỏ

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • Please zoom in on the picture.Vui lòng phóng to bức ảnh lên.

🧠 Thử trí nhớ

"zoom" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí