declutter
/dɪˈklʌt.ər/
dọn dẹp đồ đạc bừa bộn
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- dọn dẹp đồ đạc bừa bộn
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
You should declutter your desk before studying for the exam.Bạn nên dọn dẹp bàn học gọn gàng trước khi ôn thi.
🧠 Thử trí nhớ
"declutter" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí