Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

errand

/ˈer.ənd/

việc vặt (mua đồ, gửi hàng)

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. việc vặt (mua đồ, gửi hàng)

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • She ran an errand to the supermarket for her grandmother.Cô ấy đã đi làm một việc vặt tới siêu thị giúp bà nội.

🧠 Thử trí nhớ

"errand" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí