Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

tripod

/ˈtraɪ.pɒd/

chân máy ảnh 3 chân

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

tripod

📖 danh từ · noun

  1. chân máy ảnh 3 chân

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The teacher asked us not to touch the camera tripod.Giáo viên yêu cầu chúng tôi không được chạm vào chân máy ảnh.

🧠 Thử trí nhớ

"tripod" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí