intranet
/ˈɪn.trə.net/
mạng nội bộ
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- mạng nội bộ
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The company uses an intranet that only employees can access.Công ty sử dụng một mạng nội bộ mà chỉ nhân viên mới có thể truy cập.
🧠 Thử trí nhớ
"intranet" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí