Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

ornament

/ˈɔː.nə.mənt/

vật trang trí

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

ornament

📖 danh từ · noun

  1. vật trang trí

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • We hang ornaments on the tree.Chúng mình treo các vật trang trí lên cây.

🧠 Thử trí nhớ

"ornament" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí