voluntary
/ˈvɒl.ən.tər.i/
tự nguyện, không bắt buộc
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- tự nguyện, không bắt buộc
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Participation in this new system is entirely voluntary.Việc tham gia vào hệ thống mới này là hoàn toàn tự nguyện.
🧠 Thử trí nhớ
"voluntary" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí