Type a keyword to start searching.

📚 Từ điển Anh – Việt

Nghĩa, phiên âm, phát âm và ví dụ của 5.462 từ trong các bài học — kèm bài học có từ đó để học tiếp.

Từ được tra nhiều

beneathở dưới, ở phía dưới; không xứng đáng vớiexploredđã khám phá; đã thám hiểm; đã tìm hiểublossomshoa (thường là của cây ăn quả); nở hoa, phát triển rực rỡgrasscỏ, bãi cỏgrowsphát triển, lớn lên; trồng; gia tăngjuniortrẻ hơn, ít tuổi hơn; ở cấp thấp hơn (chức vụ); sinh viên năm thứ baloadingsự tải (dữ liệu); việc chất hàng, nạp đạnone sunny afternoonvào một buổi chiều nắng đẹpprint their documentsin tài liệu của họ; in tài liệu của mìnhsteep sidescác sườn dốc; các vách dốctoeicKỳ thi tiếng Anh giao tiếp quốc tế (TOEIC)walkedđã đi bộ; đi dạoyoung learnersngười học nhỏ tuổi; học sinh nhỏ tuổi