📚 Từ điển Anh – Việt
Nghĩa, phiên âm, phát âm và ví dụ của 5.462 từ trong các bài học — kèm bài học có từ đó để học tiếp.
Bắt đầu bằng chữ J (38)
jacketáo khoác ngắnjammứtjanitorngười lao côngjanuarytháng Mộtjapannước Nhật Bảnjarcái hũ, cái lọjealousghen tịjeansquần bò / quần jeansjellythạchjellyfishcon sứajeopardizegây nguy hiểm, đe dọajobcông việc, nghề nghiệpjob displacementsự mất việc làm do thay đổi công nghệjoggingviệc đi bộ thể dụcjoingia nhập, tham giajoin a music clubtham gia câu lạc bộ âm nhạcjoin intham gia vàojointchung, cùng thực hiệnjournaltạp chí chuyên ngànhjournalistnhà báojourneychuyến đi, hành trìnhjoyniềm vuijudgegiám khảojudgmentsự nhận định, đánh giájugcái bìnhjuggletung hứngjuicenước trái câyjulyTháng Bảyjumpnhảyjump ropeNhảy dâyjunctiongiao lộ, ngã tưjuneTháng Sáujunglerừng nhiệt đới, rừng rậmjupiterSao Mộcjurisdictionthẩm quyền tài phánjustifygiải thích, đưa ra lý dojuxtaposeđặt cạnh nhau để so sánh/đối chiếujuxtapositionsự đặt cạnh nhau để làm nổi bật đối lập