Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

📚 Từ điển Anh – Việt

Nghĩa, phiên âm, phát âm và ví dụ của 5.462 từ trong các bài học — kèm bài học có từ đó để học tiếp.

Bắt đầu bằng chữ T (280)

t-shirtáo phông, áo thuntablecái bàntable tennismôn bóng bàntableaubức tranh cảnh trí sống độngtabletmáy tính bảngtabloidbáo lá cảitacklegiải quyếttactfulkhéo léo, tế nhịtactfullymột cách lịch thiệp, tế nhịtacticchiến thuậttacticschiến thuậttagnhãn giá, thẻ thông tintailcái đuôitailorthợ maytailor-madeđược thiết kế riêng (cho đoàn/khách hàng)tailwindyếu tố thuận lợi, động lực phát triểntake a boat trip around the bayđi thuyền quanh vịnhtake a showertắm vòi hoa sentake an examdự thi, làm bài thitake into accountcân nhắc, tính đếntake offcởi ra, cất cánhtake photoschụp ảnhtake placediễn ratake some medicineuống thuốctake upbắt đầu một sở thích hoặc thói quen mớitakeawayđồ ăn hoặc thức uống mang vềtakeoutđồ ăn hoặc thức uống mang vềtalentedtài năng, có năng khiếutalknói chuyệntallcaotangiblerõ ràng, thực tế, hữu hìnhtapecuộn băngtardychậm trễ, muộntargetmục tiêu, đối tượng hướng tớitarget audiencekhán giả/độc giả mục tiêutariffthuế quantarmacđường đỗ / bãi lăn sân baytasknhiệm vụ, công việctastecó vị, nếmtastyngon miệngtaxthuếtaxixe taxiteatràteachdạy, giảng dạyteachergiáo viênteachers' dayNgày Nhà giáoteamnhóm, đội ngũteammateđồng độiteamworksự làm việc nhómteapotdanh từ: cái ấm tràtearxé, làm ráchteasetrêu chọctech-savvyam hiểu công nghệtechniciankỹ thuật viêntechniquekỹ thuật, phương pháptechnologycông nghệtectonicthuộc kiến tạo mảngteddy beargấu bôngteenagerthanh thiếu niên (13-19 tuổi)teethrăng (số nhiều)telemetryhệ thống theo dõi sinh hiệu từ xatelescopekính viễn vọngteleworklàm việc từ xatellkể, nóitellerGiao dịch viên ngân hàngtemperamentaltính khí thất thường, dễ nổi giậntemperaturenhiệt độtemplatemẫu dựng sẵn, biểu mẫutemplengôi đềntemporalthuộc về thời giantemporarytạm thời, ngắn hạntenantngười thuê nhà, người thuê mặt bằngtendcó xu hướngtennismôn quần vợttentdanh từ: cái lềutentativedự kiến, chưa cố địnhtenurethâm niên công táctermhọc kỳterminalnhà ga sân bayterminatechấm dứt, hủy bỏtermscác điều kiện, điều khoảnterracedcó hình bậc thangterrainđịa hìnhterrestrialthuộc Trái Đất, thuộc đất liềnterribletồi tệ, kinh khủngtertiarycấp đại học/cao đẳngtestbài kiểm tratestamentminh chứng, bằng chứngtestimonialthư nhận xét, giới thiệutet holidaykỳ nghỉ Tếttextđoạn văn bảntextbooksách giáo khoathailandnước Thái Lanthank youcảm ơn bạnthankfulbiết ơn, cảm thấy may mắnthankscảm ơn, lời cảm ơnthatkia, đóthe poverty linechuẩn nghèo, mức sống tối thiểutheatrenhà háttheorylý thuyết, học thuyếttherapeuticthư giãn, có tính trị liệutherapistchuyên viên trị liệu, kỹ thuật viêntherebybằng cách đó, nhờ đóthesisluận đề, quan điểm chínhtheychúng, họthickdàythiefkẻ trộmthinmỏngthinknghĩ, suy nghĩthird floortang bathirstykhát nướcthirteensố 13thirtyba mươithirty-eightsố 38thisđây, nàythis summermùa hè nàythoroughlymột cách kỹ lưỡngthoughtsuy nghĩthoughtfulchu đáo, ân cầnthreatmối đe dọathreatenđe dọathriftytiết kiệm, chắt chiuthrilledrất vui mừng, hào hứngthrillinghồi hộp, kịch tính, thú vịthrivephát triển mạnh mẽ, phát đạtthroathọngthroughputnăng suất, khối lượng công việc hoàn thànhthrowném, quăngthundertiếng sấmthunderstormcơn giông sấm sétthursdaythứ Nămtickettidy updọn dẹp ngăn nắptiecà vạttiercấp độ, hạng dịch vụtigercon hổtimbergỗ xây dựng, gỗ tròntimethời gian, giờtimeframekhung thời giantimelinetrục thời gian, niên biểutimelykịp thời, đúng lúctimepieceđồng hồtimesheetbảng ghi giờ làmtimetablethời khóa biểutinlon, hộp thiếctinyrất nhỏ, tí hontiptiền boa, tiền thưởng thêm cho nhân viêntiredmệt mỏititletiêu đềtoadcon cóctoastermáy nướng bánh mìtogethercùng nhautoiletbồn cầu, nhà vệ sinhtolerancedung sai kỹ thuậttomatoquả cà chuatomorrowngày maitonegiọng văn, thái độtonnagesản lượng theo tấntookđã cầm / đã uống / đã dẫntoolboxhộp dụng cụtoothcái răngtoothacheđau răngtoothpastekem đánh răngtopcon quaytopicchủ đềtoppingphần phủ trên món ăn (đồ ăn kèm)tornadocơn lốc xoáytorportrạng thái đình trệ, ngủ sâu ngắn hạn để tiết kiệm năng lượngtortoisecon rùatotaltổng sốtotallyhoàn toàntouch a nerveChạm vào điểm yếu / nỗi đautouch and goMỏng manh, chưa rõ kết quả ra saotouch baseLiên lạc ngắn để cập nhật tình hìnhtouchpointđiểm chạm khách hàngtourchuyến du lịch theo tourtouristkhách du lịchtournamentgiải đấutowelkhăn tắmtowertòa tháptownthị trấntown housenhà phốtoxicđộc hạitoyđồ chơitoy storecửa hàng đồ chơitraceabilitykhả năng truy xuất nguồn gốctrack recordthành tích, lịch sử làm việctracksuitbộ đồ thể thaotractionsức hút, đà phát triểntradethương mại, việc buôn bántrade-offsự đánh đổitraditiontruyền thốngtraditionalthuộc về truyền thốngtrafficgiao thôngtraffic jamsự tắc nghẽn giao thôngtraffic lightđèn giao thôngtraffic lightsđèn giao thôngtrailerđoạn phim quảng cáo ngắntraintàu hỏatraineethực tập sinh, người được đào tạotrainingviệc đào tạo, khóa họctrajectoryquỹ đạo phát triển sự nghiệptramxe điệntranchephân lớp rủi ro, đợt phát hànhtranquilitysự tĩnh lặng, bình yên tâm trítransactiongiao dịchtranscribeghi chép lại, chép lại (lời nói thành văn bản)transcriptbảng điểmtransfertrung chuyển, di chuyểntransformbiến đổi diện mạotransformativecó tính biến đổi, mang tính cách mạngtransienttạm thời, thoáng quatransitsự quá cảnh, vận chuyểntransitionsự chuyển tiếp, từ chuyển ýtranslatedịch, biên dịchtranslatorbiên dịch viêntranslucentbán trong suốt, cho ánh sáng đi qua một phầntransparencysự minh bạchtransshipmentviệc chuyển tải / trung chuyển hàng hóatrapgiữ lại, làm mắc bẫytrashráctravelđi du lịch, di chuyểntraycái khaytreasurekho báutreasurerthủ quỹtreatmón ăn ngon, phần thưởngtreatmentsự điều trị, phương pháp điều trịtreecái câytrekđi bộ đường dài khám phátremendousrất lớn, to lớntrendxu hướngtrendyhợp mốt, thời thượngtriagephân loại bệnh nhân cấp cứutrianglehình tam giáctribebộ tộc, bộ lạctricklechảy nhỏ giọt, rỉ ratrickyphức tạp, hóc búatriggerkích hoạt, gây ratrigger a reactionKích động một phản ứngtrimtỉa, cắt bớt (tóc, viền)tripchuyến đitriumphchiến thắng rực rỡ, thành tựu lớntrolleyxe đẩy mua hàngtrophycúp vô địchtroublerắc rối, sự phiền phứctroubleshootxử lý sự cố kỹ thuậttruancysự trốn học, nghỉ học không phéptrulythực sự, chân thànhtrustlòng tin, sự tin tưởngtrustworthyđáng tin cậytruthsự thậttruthfullymột cách trung thựctrythửtryoutbuổi thi tuyển (thể thao)tsunamisóng thầntuesdaythứ Batug of wartrò kéo cotug-of-warTrò kéo cotuitionhọc phítunnelđường hầmturbinetuabinturbulencesự nhiễu động không khíturn leftrẽ tráiturn offtắt (thiết bị)turn onbật (thiết bị)turn rightrẽ phảiturn upxuất hiện, đếnturnaroundthời gian xử lý, thời gian hoàn tất công việcturnkeytrọn gói, chìa khóa trao tayturnovertỷ lệ luân chuyển/nghỉ việc của nhân sựturnstilecổng xoay an ninhturtlecon rùatutorgia sư, người phụ đạotwelvesố 12twentysố hai mươitwenty-threesố 23twice a weekhai lần một tuầntwinanh/chị/em sinh đôitypeđánh máytyphoonbão nhiệt đới