📚 Từ điển Anh – Việt
Nghĩa, phiên âm, phát âm và ví dụ của 5.462 từ trong các bài học — kèm bài học có từ đó để học tiếp.
Bắt đầu bằng chữ K (34)
kangaroocon chuột túikaratemôn võ karatekeenhăng hái, thèm muốn, thíchkeep in touchgiữ liên lạckeep one's composureGiữ sự điềm tĩnhkeychìa khóakey pointý chính, điểm mấu chốtkeyboardbàn phímkeycardthẻ từ ra vàokeychainmóc khóakeynotebài phát biểu chính, chủ đạokeyringmóc chìa khóakeywordtừ khóakickđákickoffcuộc họp khởi động (dự án)kilometreski-lô-métkiltváy kilt truyền thốngkindtốt bụng, tử tếkindergartentrường mầm nonkindlyvui lòng, tử tếkineticthuộc động năng, chuyển độngkingdomvương quốckisshônkitbộ dụng cụ, bộ đồ nghềkitchennhà bếpkiteCon diềukittenmèo conkiwiquả kiwiknighthiệp sĩknitđan (len)knockgõ cửaknowbiết, hiểuknowledgekiến thứckoalagấu koala