📚 Từ điển Anh – Việt
Nghĩa, phiên âm, phát âm và ví dụ của 5.462 từ trong các bài học — kèm bài học có từ đó để học tiếp.
Bắt đầu bằng chữ B (285)
ba na hillsBà Nà Hillsbabyem bébachelor's degreebằng cử nhânbacklưngback to square oneTrở về vạch xuất phát sau thất bạibackfirephản tác dụng, đem lại kết quả ngược dự tínhbackgroundnền tảng, kinh nghiệm tích lũybacklogkhối lượng công việc tồn đọngbackpackbalobackshiftsự lùi thì (trong ngữ pháp)backupsao lưubackyardsân saubacteriavi khuẩnbad spiritlinh hồn xấu, tà mabadgethẻ tên, huy hiệubadmintonmôn cầu lôngbagcái cặp, cái túibaggage allowancemức hành lý cho phépbai dinh pagodaChùa Bái Đínhbakenướng (bánh)bakerthợ làm bánhbakerytiệm bánhbalancesự thăng bằng, sự cân bằngbalancedcân bằng, hài hòabalconyban côngballquả bóngballoonquả bóng baybamboo clapperphách (nhạc cụ bằng tre)bamboo dancingtrò chơi nhảy sạpbamboo polecây nêu, cột trebamboo-copterchong chóng trebancấmban gioc waterfallThác Bản Giốcbananaquả chuốibandban nhạcbandagebăng gạc cuộnbandwidthbăng thông mạngbankngân hàngbanknotetờ tiền giấybankruptphá sảnbankruptcysự phá sảnbannerbăng rôn, biển quảng cáobarbecuebữa tiệc nướngbarberthợ cắt tócbarefootchân đấtbarelyvừa mới, hầu như khôngbargainmặc cả, trả giábarksủabark up the wrong treeTìm sai hướng hoặc đổ lỗi nhầm ngườibarnkho thóc, chuồng gia súcbartendernhân viên pha chếbasaltđá ba-zan (đá núi lửa)baseballmôn bóng chàybasementtầng hầmbasiccơ bảnbasketcái giỏbasketballmôn bóng rổbatcon dơibatchlô hàng, đợt hàngbathetắm rửabathroomphòng tắmbathtubbồn tắmbatterypinbattletrận chiếnbayvịnhbe in needgặp khó khăn, cần trợ giúpbe on a rollĐang trên đà thắng lợi hoặc gặp may mắn liên tiếpbeachbãi biểnbeamdầm, xàbeanhạt đậubeanshạt đậubear fruitGặt hái quả ngọt, mang lại kết quả tốt sau thời gian kiên trìbeatđập (tim)beautifulđẹpbeautifylàm đẹp, trang trí cho đẹpbecausebởi vìbecometrở nên, trở thànhbedcái giườngbedroomphòng ngủbeecon ongbeefthịt bòbeetlecon bọ cánh cứngbeginbắt đầubehalfsự thay mặt, đại diệnbehavecư xử, ngoan ngoãnbehaviorhành vi, cách ứng xửbehavioralthuộc về hành vibehindphía saubeigemàu bebelieftín ngưỡng, niềm tinbelievetin tưởngbellchuông báo giờ họcbelong tothuộc vềbelongingsđồ đạc cá nhânbelovedđược yêu mến sâu sắcbeltdây nịt, thắt lưngbenchghế dàibenchmarkđối chuẩn, so sánh với tiêu chuẩnbenefitlợi íchbenignlành tính, không gây hạibesidebên cạnhbesidesngoài ra, hơn nữabestsellersách bán chạybetweenở giữabeverageđồ uống, thức uốngbiassự thiên vị, định kiếnbicyclexe đạpbigto, lớnbikexe đạpbilateralsong phươngbilingualsong ngữ, sử dụng được hai ngôn ngữbillhóa đơnbilliardsmôn bidabinderbìa còng, bìa kẹp tài liệubindingcó tính ràng buộc pháp lýbiodegradabletự phân hủy sinh họcbiodiversityđa dạng sinh họcbiographytiểu sửbiologicalruột thịt, thuộc sinh họcbiologymôn sinh họcbiomasssinh khốibiometricsinh trắc họcbiomimicryngành phỏng sinh học (mô phỏng tự nhiên trong thiết kế/kỹ thuật)birdcon chimbirthdaysinh nhật, ngày sinh nhậtbirthday cakebánh sinh nhậtbirthplacenơi sinhbiscuitbánh quybite the dustThất bại, hỏng hóc hoặc dừng hoạt độngbitterđắngblackmàu đenblackboardbảng đenblameđổ lỗiblanketcái chăn, mềnblendxay nhuyễn, trộn đềublended learningphương pháp học kết hợpblessedmay mắn, hạnh phúcblessing in disguiseTrong cái rủi có cái mayblind man's buffBịt mắt bắt dêblinkchớp mắtblockdãy nhà, đoạn đường giữa hai ngã tưblognhật ký trực tuyếnblondevàng hoe (tóc)blouseáo sơ mi nữblowthổiblow itĐẩy hỏng việc, bỏ lỡ cơ hội vì sơ suấtbluemàu xanh dươngblueprintbản vẽ thiết kếblundersai sót, lỗi ngớ ngẩnbluntcùn, không sắcblushửng đỏ mặt, đỏ mặt vì ngượngboardcái bảngboard gametrò chơi cờ/bànboarding passthẻ lên máy bayboarding schooltrường nội trúboardroomphòng họp hội đồng, phòng họp lớnboatcon thuyềnbodycơ thểbody partbộ phận cơ thểbody shaminghành vi miệt thị ngoại hìnhboilsôiboilerplateđiều khoản mẫu / điều khoản tiêu chuẩnboilingsôi, rất nóngbolstercủng cố, tăng cườngbondmối gắn kếtbonustiền thưởngbookquyển sáchbookcasetủ sáchbookmarkthẻ đánh dấu trangbookshelfkệ sáchbookshophiệu sáchbookstorehiệu sáchbookwormmọt sáchboostthúc đẩy, nâng caoboothgian hàng, quầy hàngbootsđôi ủng, đôi bốtbootstrappingviệc tự lực tài chính khi khởi nghiệpborderlineSát nút, mấp mé ranh giớiboredcảm thấy chán nảnbornsinh raborrowmượnborrowed wordtừ mượnbosssếp, cấp trênbotanicalthuộc thực vật họcbotherlàm phiền, quấy rốibottlecái chaibottleneckđiểm nghẽn quy trìnhbottom-linelợi nhuận ròng, kết quả kinh doanh cuối cùngboughtđã muabouncetâng, nảyboundaryranh giới, biên giớiboundless empathySự đồng cảm vô tậnboutiquecửa hàng thời trangbowlcái bátbowlingmôn bowlingboxcái hộpbracegồng mình chuẩn bị va chạmbraceletvòng đeo taybrainstormđộng não, thảo luận ý tưởngbrakephanh xebranchchi nhánhbrandthương hiệubrand-newmới tinhbrandingxây dựng thương hiệubravedũng cảmbravelymột cách dũng cảmbreachsự vi phạm (hợp đồng)breadbánh mìbreadwinnertrụ cột gia đìnhbreakgiờ giải lao, giờ ra chơibreak intođột nhậpbreak timegiờ ra chơibreak upbị đứt tiếng, giật tiếng (do tín hiệu yếu)break-evenđiểm hòa vốnbreakdownhỏng hóc, sự cố kỹ thuật xebreakfastbữa sángbreakout roomphòng học nhóm nhỏ trực tuyếnbreakthroughbước đột phábreathethởbreathtakingđẹp ngoạn mục, ngỡ ngàngbreezecơn gió nhẹbreezycó gió nhẹbridgecây cầubriefngắn gọnbriefcasecặp tài liệubriefingbuổi họp ngắn, buổi vắn tắt thông tinbrightsáng, rực rỡbrilliantxuất sắc, rực rỡbring forwardDời lịch lên thời gian sớm hơnbritainnước Anhbroadbandmạng băng thông rộngbroadcastphát sóngbroadenmở rộngbroccolibông cải xanhbrochuresách/tờ quảng cáo du lịchbrokecháy túi, hết tiềnbrokenbị hỏngbroomcái chổibrothnước dùng, nước súpbrotheranh/em traibrownmàu nâubrowselướt, duyệt webbrushđánh, chảibrush teethđánh răngbrush upôn lại, trau dồibucketcái xôbuddybạn thân, bạn đồng hànhbudgetngân sáchbugcon bọbuildxây, nhóm (lửa)builderthợ xâybuildingtòa nhàbuiltđã xây dựngbulletinbản tinbullykẻ bắt nạt / bắt nạtbullyingnạn bắt nạtbumpygập gềnh, xócbundlegộp các sản phẩm/dịch vụ thành góibungalownhà trệt một tầngbureaucracythủ tục hành chính rườm ràburgersbánh mì kẹp thịt (burger)buried emotionsCảm xúc bị chôn giấubursaryhọc bổng hỗ trợ kinh phíbusxe buýtbus stoptrạm xe buýtbushbụi câybustlingnhộn nhịp, hối hảbusybận rộnbutchertiệm bán thịtbutterbơbutterflycon bướmbuttonnút bấmbuymuabuy a branch of peach blossomsmua một cành hoa đàobuy rosesmua hoa hồngbuy souvenirsmua đồ lưu niệmbuyerngười muabuzzrung (báo tin nhắn/cuộc gọi)by bicyclebằng xe đạpby busbằng xe buýtby carbằng xe ô tôby contrastngược lạiby planebằng máy bayby taxibằng xe taxiby trainbằng tàu hỏa