📚 Từ điển Anh – Việt
Nghĩa, phiên âm, phát âm và ví dụ của 5.462 từ trong các bài học — kèm bài học có từ đó để học tiếp.
Bắt đầu bằng chữ M (239)
magazinetạp chímagmadung nham lỏng dưới lòng đấtmailboxhộp thưmain characternhân vật chínhmain coursemón chínhmaintainduy trì, giữ vữngmaintenancesự bảo trì, bảo dưỡngmajestichùng vĩmajorchuyên ngànhmajorityphần lớn, đa sốmake banh chunggói bánh chưngmake fun ofchế giễu, trêu chọcmake or breakĐược ăn cả, ngã về không (thời điểm quyết định thành bại)make spring rollslàm nem ránmake the cutĐạt đủ tiêu chuẩn để được chọn vào vòng trongmaking modelslàm mô hìnhmalaysianước Malaysiamalfunctionsự hỏng hóc, sự trục trặcmalltrung tâm thương mạimalwarephần mềm độc hạimammalđộng vật có vúman-madenhân tạomanagexoay xở, hoàn thành việc khómanagerngười quản lýmandatechỉ thị, yêu cầu chính thứcmandatorybắt buộcmangoquả xoàimanifestbản kê khai hàng hóamanipulatethao túng, điều khiểnmannercách ứng xử, thái độmanual laborlao động chân taymanufacturesản xuất, chế tạomanuscriptbản thảomanynhiềumapbản đồmarathoncuộc chạy marathonmarbleViên bimarchTháng Bamarinethuộc về biểnmarkđiểm sốmarkerbút viết bảngmarketthị trườngmarketingphòng tiếp thị, ngành tiếp thịmarkupmức giá cộng thêm, biên lợi nhuận tăngmarrykết hôn, cướimarsSao Hỏamarshmallowkẹo bông gòn marshmallowmascotlinh vậtmaskkhẩu trangmasonrycấu trúc bằng gạch đá, thợ xâymass mediatruyền thông đại chúngmassagebài mát-xa, xoa bópmaster's degreebằng thạc sĩmasterysự thành thạo, tinh thôngmattấm thảmmatchtrận đấumaterialitytính trọng yếu / ngưỡng trọng yếumathMôn Toánmathsmôn Toánmaths classgiờ học toán, lớp học toánmatriculationSự trúng tuyển đại họcmattervấn đề, việcmattressnệm giườngmaturetrưởng thành, phát triển đầy đủmaturitysự đáo hạn, thời hạn đáo hạnmaycó thể (dùng trong câu xin phép)maybecó thểmeadowđồng cỏmealbữa ănmeaningý nghĩameans of transportphương tiện giao thôngmeanwhiletrong khi đómeasuređo lường, đánh giámeatthịtmechanicthợ sửa máymechanicscơ học, cơ chế vận hànhmechanismcơ chế, phương thức hoạt độngmedalhuy chươngmediationsự hòa giảimediatorngười hòa giảimedicinethuốcmeetgặp, gặp mặtmeetingcuộc họpmegacitysiêu đô thịmelancholicu sầu, u uấtmelodygiai điệumelttan chảymemberthành viênmembranemàng tế bàomemothông báo nội bộmemorisehọc thuộc lòng, ghi nhớmemorizehọc thuộc lòng, ghi nhớmemorykỷ niệm, ký ứcmentalthuộc về tinh thần, tâm lýmentionđề cập, nói đếnmentorhướng dẫn, cố vấnmenuthực đơnmerchandisehàng hóamerchantthương gia, nhà bán buônmercurySao Thủymessagetin nhắn, thông điệpmessybừa bộnmetabolismsự trao đổi chấtmethodphương phápmethodologyphương pháp luậnmeticuloustỉ mỉ, kỹ lưỡngmetricchỉ số đo lườngmetropolitanthuộc đô thị, thành phố lớnmicrophonemicromicrowavelò vi sóngmid-autumn festivalTết Trung thumiddaygiữa trưamidnightnửa đêmmidtermgiữa kỳmigrationsự di cưmigratorydi cư (chỉ động vật, chim chóc)mildôn hòa, dễ chịumileagequãng đường dặm bay, cước phí theo dặmmilestonecột mốc quan trọngmilksữamilk teatrà sữamilkshakesữa khuấy, sinh tố sữamindbận tâm, phiềnmindfullưu tâm, chú ýmindfulnesssự chánh niệm, tập trung vào hiện tạimindsettư duy, quan điểmmineralkhoáng chấtmineral waternước khoángmini-bartủ lạnh nhỏ trong phòng khách sạnminiaturenhỏ xíu, thu nhỏminimisegiảm thiểu, tối thiểu hóaminoritydân tộc thiểu số, số ítminutephútmirrorcái gươngmisadventuresự cố bất ngờ, rủi ro ngoài ý muốnmisbehavevi phạm nội quy, hưmisconducthành vi vi phạm, sai tráimisconstruehiểu sai, giải thích sai bản chấtmiserablerất buồn khổ, tồi tệmisgivingsự mối lo ngại, nghi ngạimishapsự cố nhỏ, rủi romisinterpretationsự hiểu sai, diễn giải saimisleadlàm cho hiểu sai, gây hiểu lầmmisslỡ, nhỡ (tàu, xe)miss the boatBỏ lỡ cơ hội tốtmissingbị thất lạc, thiếumisspellviết sai chính tảmisstepsơ suất, bước đi sai lầmmistakelỗi, sai lầmmisunderstandhiểu lầmmisunderstandingsự hiểu nhầmmitigategiảm thiểu, làm dịu bớtmixtrộn, hòa trộnmobilitytính di động, sự dịch chuyểnmochi rice cakebánh mochimock examkỳ thi thửmodalkhuyết thiếu (động từ)modalityPhương thức đào tạomodechế độ (vận hành của thiết bị)moderatevừa phảimoderatorngười điều phối, người chủ trì thảo luậnmodernhiện đạimodernisehiện đại hóamodestkhiêm tốnmodifychỉnh sửa, điều chỉnhmodulehọc phần, phần thimoistuređộ ẩm, hơi ẩmmoisturizedưỡng ẩm, cấp ẩmmoisturizerkem dưỡng ẩmmoleculephân tửmoltennóng chảy (ở nhiệt độ cao)mommẹ, mámomentthời điểm, khoảnh khắcmonarchquốc vương, vuamondaythứ Haimonetizethương mại hóa, tạo doanh thumonitortheo dõi, giám sátmonknhà sư, thầy chùamonkeycon khỉmonologueđoạn độc thoạimonophyleticđơn ngành (gồm loài tổ tiên và toàn bộ con cháu của nó)monopolizeđộc chiếm, chi phối (cuộc thảo luận)monopolysự độc quyềnmonotonegiọng đơn điệu, đều đềumonotonousđơn điệu, nhàm chánmonththángmonthlyHàng thángmonumentđài tưởng niệmmood swingsSự thay đổi tâm trạng thất thườngmoodytính khí thất thường, hay dỗimoon cakesbánh trung thumoon-shaped luteđàn nguyệtmoonlightlàm thêm công việc thứ hai ngoài giờmopcây lau nhàmoreoverhơn thế nữamorningbuổi sángmorphologicalthuộc về hình thái học hoặc cấu trúc cơ thểmosquitocon muỗimothermẹmotifmôtíp, chủ đề/họa tiết chủ đạomotivatethúc đẩy, tạo động lựcmotorbikexe máymountngọn núimountainngọn núimountain rangedãy núimountainousthuộc vùng núimousecon chuộtmouthmiệngmoviebộ phimmovingcảm độngmrthầy, ông (xưng hô nam)mscô, bà (xưng hô nữ)muddylầy lội, nhiều bùnmuffinbánh muffinmufflednghẹt tiếng, không rõ âm thanhmugcốc lớn (có tay cầm)muggyoi bức, oi nồng (thời tiết)multiculturalđa văn hóamultilateralđa phươngmultinationalđa quốc giamultiplayernhiều người chơimultitasklàm nhiều việc cùng lúcmumblenói lầm bầmmuralbích họa, tranh tườngmusclecơ bắpmuseumbảo tàngmushroomcây nấmmusicmôn Âm nhạcmusic roomphòng âm nhạcmusical instrumentnhạc cụmusiciannhạc sĩmustardmù tạtmutationsự đột biếnmutetắt tiếngmutterlẩm bẩmmutualtương hỗ, chung từ hai phíamutuallymột cách tương hỗ, lẫn nhaumycủa tớ, của tôimysteriousbí ẩn, kỳ lạ