📚 Từ điển Anh – Việt
Nghĩa, phiên âm, phát âm và ví dụ của 5.462 từ trong các bài học — kèm bài học có từ đó để học tiếp.
Bắt đầu bằng chữ N (110)
nakedtrần trụi, không che đậynametênnameplatebiển tênnapchợp mắt, ngủ trưanapkinkhăn ăn, khăn giấynarrativecâu chuyện, bài tự sựnarrowhẹp, chật hẹpnationalthuộc về quốc gianational dayNgày Quốc khánhnationalityquốc tịchnativebản xứnaturaltự nhiênnaturallymột cách tự nhiênnaturethiên nhiênnature reservekhu bảo tồn thiên nhiênnauseachứng buồn nônnavigateđịnh hướng, tìm đườngnavigationsự điều hướng, định vịnavymàu xanh lam sẫmneargầnneatgọn gàngneatlymột cách gọn gàngnecessarycần thiếtnecessitysự cần thiếtnecklacesợi dây chuyềnnectarmật hoaneednhu cầunegativephủ địnhnegligentcẩu thả, lơ đễnhnegotiatethương lượng, đàm phánnegotiationcuộc đàm phán, sự thương lượngneighborhàng xómneighborhoodkhu xóm, hàng xómnephewcháu trai (con của anh, chị, em)neptuneSao Hải Vươngnervouslo lắng, hồi hộpnesttổ chimnetworkmạng lưới, hệ thống mạngnetworkingviệc tạo lập mối quan hệneverkhông bao giờneverthelesstuy nhiên, dù vậynewmớinew year partybữa tiệc năm mớinewcomernhân viên mới, người mới đếnnewstin tứcnewsletterbản tin nội bộnewspapertờ báonext tobên cạnhnibblegặm, nhấmnicetốt, vui vẻnichethị trường/phân khúc hẹp, đặc thùnicknamebiệt danh, tên thân mậtniececháu gái (con của anh, chị, em)nightBan đêmnight shiftca làm việc đêmnightfalllúc chiều tối, hoàng hônnightlyhằng đêmnightstandtủ đầu giườngnighttimeban đêmnine-to-fivegiờ hành chính (9h-17h)nineteensố mười chínninety-threesố 93nokhôngnoblecao quý, tốt đẹpnobodykhông ai cảnodgật đầunoisetiếng ồnnoisyồn àonominalizationsự danh từ hóanominateđề cửnon-conformitysự không phù hợp (với tiêu chuẩn ISO)non-fictionsách phi hư cấunon-negotiableKhông thể thương lượng, mang tính bắt buộcnon-renewablekhông tái tạononethelesstuy nhiên, dù sao thìnoodlesmì, búnnoonbuổi trưanormchuẩn mực xã hộinormallythông thường, theo thói quennosemũinotableđáng chú ýnoteghi chú, thông báo ngắnnote-takingviệc ghi chúnotebookquyển vởnotepadsổ taynothingkhông có gìnoticethông báo, biển báonoticeableđáng chú ýnoticeboardbảng thông báonotificationthông báonotifythông báonotwithstandingmặc dù, bất chấpnourishnuôi dưỡng, cung cấp chất dinh dưỡngnoveltiểu thuyếtnovemberTháng Mười Mộtnovicengười mới bắt đầunowadaysngày nay, thời naynuancesắc thái nhỏnuancedtinh tế, có nhiều sắc tháinuclearhạt nhânnudgehúc nhẹ, đẩy nhẹnullifyLàm vô hiệu hóanumbercon số, sốnursey tánursing homeviện dưỡng lãonurturenuôi dưỡng, bồi đắpnutrientChất dinh dưỡngnutritionistchuyên gia dinh dưỡngnutritiousBổ dưỡng, giàu dinh dưỡngnutscác loại hạt