📚 Từ điển Anh – Việt
Nghĩa, phiên âm, phát âm và ví dụ của 5.462 từ trong các bài học — kèm bài học có từ đó để học tiếp.
Bắt đầu bằng chữ O (157)
o'clockgiờ đúngobesitybệnh béo phìobeytuân thủ, chấp hànhobjecttân ngữobjectionSự ngần ngại, ý kiến phản đối của khách hàngobjectivemục tiêuobjectivitytính khách quanobligationnghĩa vụ, trách nhiệm pháp lýobligatorymang tính bắt buộcobservatoryđài thiên vănobservequan sát, theo dõiobsoletelỗi thời, không còn được dùngobstacletrở ngại, chướng ngại vậtobtainđạt được, có đượcoccasionallythỉnh thoảngoccupationnghề nghiệp, công việc chínhoccupiedđang có khách ở, bậnoccurxảy ra, xuất hiệnoceanđại dươngoctoberTháng Mườioctopuscon bạch tuộcoff-the-recordkhông dùng để trích dẫn trực tiếp, không chính thứcoffboardingquy trình xử lý nhân sự nghỉ việcofferđề nghị, ngỏ lời giúp đỡofferinglễ vật, đồ cúngoffice workernhân viên văn phòngofficersĩ quan, viên chứcofficial languagengôn ngữ chính thứcofflinengoại tuyếnoffsetbù trừ (chi phí hoặc tổn thất)offspringcon cái, thế hệ sauoftenthườngoildầu ănointmentthuốc mỡ bôi daoldtuổi, cũomelettetrứng cuộn, trứng ránomissionsự bỏ sót, sự bỏ quênomitbỏ sót, bỏ quaomnichannelđa kênh hợp nhấtomnivoređộng vật ăn tạpon edgeCăng thẳng, dễ nổi bựcon footđi bộon-calltrong trạng thái trực sẵn sàngon-the-jobtrực tiếp tại nơi làm việconboardingquy trình hội nhập nhân viên mớionce a weekmột lần một tuầnongoingđang diễn raonioncủ hành tâyonlinetrực tuyếnonwardtiếp tục tiến về phía trướcopaquemờ đục, không minh bạch, khó hiểuopenmởopen-mindedcởi mở, sẵn sàng lắng ngheopeninglễ khai trương, sự mở cửaoperatevận hành, hoạt độngoperationca phẫu thuậtoperatortổng đài viênopinioný kiếnopponentđối thủopportunitycơ hộiopposephản đốioppositeđối diệnopt outlựa chọn không tham giaoptimisticlạc quanoptimizetối ưu hóaoptionlựa chọn, sự chọn lựaoptionaltự chọn, không bắt buộcorangemàu camorbitquay theo quỹ đạoorchardvườn cây ăn quảorchestradàn nhạc giao hưởngorchidhoa phong lanordergọi món, đặt hàngordinalthuộc thứ tựordinarybình thườngorganichữu cơorganismsinh vật, cơ thể sốngorganizetổ chứcorientationbuổi định hướngorigaminghệ thuật xếp giấyoriginnguồn gốc, xuất thânoriginallyvốn dĩ, nguồn gốc ban đầuoriginatebắt nguồn từornatetrang trí cầu kỳ, trang hoàng tỉ mỉornithologychim học, ngành nghiên cứu về các loài chimorphantrẻ mồ côiorphanagetrại trẻ mồ côiostrichcon đà điểuourcủa chúng tôi, của chúng taoutboundhướng ra, hàng xuấtoutcomekết quả, đầu raoutdatedlỗi thời, lạc hậuoutdoorngoài trờioutdoor activityhoạt động ngoài trờioutgassingsự thoát khí từ lòng Trái Đất hoặc thiên thểoutgoingcởi mở, hòa đồngoutingchuyến đi chơioutlaychi phí ban đầu, vốn đầu tưoutletcửa hàng xả hàng hiệu / đại lýoutlinedàn ý, bản tóm tắt đại cươngoutlookquan điểm, góc nhìnoutperformernhân viên có thành tích vượt trộioutreachhoạt động tiếp cận khách hàngoutsidebên ngoàioutskirtsvùng ngoại ôoutsourcingviệc thuê ngoàioutstandingchưa thanh toán, còn tồn đọngoutweighVượt trội hơn, có trọng lượng hơnovalcó hình bầu dụcovenlò nướngover the moonVui mừng khôn xiếtoverallnhìn chung, tổng thểoverallsquần yếmoverbookđặt quá số lượng hiện cóovercastu ám (thời tiết)overchargekhoản phí tính vượt mức / phí dội lênoverchargedbị tính giá quá đắtovercoatáo khoác ngoàiovercomevượt qua (khó khăn, thử thách)overcome psychological barriersVượt qua rào cản tâm lýovercoollàm cho quá lạnhoverdraftThấu chi / sự thấu chi tài khoảnoverduequá hạnovereatăn quá nhiềuoverfishingviệc đánh bắt cá quá mứcoverhaulcải tổ, kiểm tra sửa chữa toàn bộoverheadchi phí cố định, chi phí quản lýoverheatlàm cho quá nóngoverlapsự trùng lặp lịch trìnhoverloadlàm quá tảioverlookbỏ qua, bỏ sótovernightqua đêm, trong một đêmoverpopulationsự bùng nổ dân số, quá tải dân sốoverpricedđắt đỏ vô lýoverridingquan trọng nhất, ưu tiên hàng đầuoverrunsự vượt định mức (chi phí/thời gian)overseasở nước ngoàioverseegiám sátoversightsự sơ suất, sự bỏ sót vô ýoversizedquá kích thước quy địnhoversleepngủ quênoverspendtiêu tiền quá tayoverstatementviệc khai khống / ghi nhận cao hơn thực tếovertakevượt xeoverthink thingsSuy nghĩ quá nhiềuovertimegiờ làm thêm, việc làm thêm giờoverturnbác bỏ, đảo ngược (quyết định)overviewbản tóm tắt, cái nhìn tổng quanoverweightquá trọng lượng, quá cướcoverworklàm việc quá sứcowlchim cúownsở hữuownerngười chủ, chủ sở hữuownershipsự sở hữu, quyền sở hữuoxcon bò đựcoxygenkhí oxyozone layertầng ô-zôn