📚 Từ điển Anh – Việt
Nghĩa, phiên âm, phát âm và ví dụ của 5.462 từ trong các bài học — kèm bài học có từ đó để học tiếp.
Bắt đầu bằng chữ L (143)
labeldán nhãnlabor-intensivetốn nhiều sức lao độnglaboratoryphòng thí nghiệmladybugcon bọ rùalagbị giật, đơ, phản hồi chậmlakehồ nướclambthịt cừulamentthan thở, tiếc nuốilampđèn ngủlandhạ cánhlandfillbãi chôn lấp ráclandmarkđịa danh, công trình nổi tiếnglandscapephong cảnhlandslidevụ sạt lở đấtlanelàn đườnglanguage barrierrào cản ngôn ngữlanternđèn lồnglaptopmáy tính xách taylargerộng lớn, tolastkéo dàilast summermùa hè ngoáilatetrễ, muộnlatelydạo gần đâylatencyđộ trễ hệ thống/mạnglatersau, về saulaughcười lớnlaunchra mắt, khởi xướnglaundryviệc giặt quần áo, quần áo cần giặtlavadung nham (đá nóng chảy trào ra mặt đất)lawnthảm cỏlawyerluật sưlayoutbố cục, cách trình bàylayoverthời gian quá cảnh, điểm dừng giữa chặnglazylười biếnglead timethời gian thực hiện đơn hàngleadertrưởng nhóm, người dẫn đầuleadership skillkỹ năng lãnh đạoleafchiếc láleaflettờ rơi hướng dẫnleakrò rỉleakagesự rò rỉlearnhọcleasehợp đồng cho thuêleaverời đi, bỏ lạilecternbục phát biểulecturebài giảng (ở trường học/đại học)ledgersổ kế toánleftoverthức ăn thừalegcái chânleisurethời gian rảnh rỗileisurelymột cách thong thả, thong donglemonquả chanh vànglemonadenước chanhlendcho mượnlenientkhoan hồng, nhẹ taylessonBài họcletterchữ cáilettucerau xà láchleveltrình độ, mức độleveragetận dụng, đòn bẩylexiconvốn từ vựng, hệ thống từ ngữliabilitykhoản nợ phải trả, trách nhiệm pháp lýliaiseliên lạc, phối hợp làm việclibrarianthủ thưlibrarythư việnlifestylelối sốngliftnâng, giơ lênlight bulbbóng đèn trònlighthousengọn hải đănglightningtia chớplightweightnhẹ, có trọng lượng nhỏlikeShe likes playing outdoors. (Cô ấy thích chơi ngoài trời.)likelihoodkhả năng xảy ralikewisetương tự như vậylilyhoa súnglimequả chanh xanhlimitgiới hạnlimitationhạn chế, điểm hạn chếlimitedcó hạn, hạn chếlineagedòng dõi tiến hóa, phả hệlinkđường liên kếtlioncon sư tửlip balmson dưỡng môiliquidchất lỏngliquidityKhả năng thanh khoảnlistdanh sáchlistenlắng nghelisten to musicnghe nhạclistenerngười nghelistening to musicnghe nhạcliteracytrình độ hiểu biết, khả năng đọc viếtliteraturemôn ngữ vănlitigationViệc kiện tụng, tranh tụnglitterrác thảilittlenhỏ nhắnlivesống, cư trúlive up tođáp ứng (kỳ vọng)live-streamphát sóng trực tiếpliveableđáng sốnglivestockgia súcliving roomphòng kháchlizardcon thằn lằnlobbysảnh chờlocalđịa phươnglocateđịnh vị, xác định vị trílocationvị trí, địa điểmlockổ khóalockertủ đồ cá nhânlogkhúc gỗlog on tođăng nhập vàologgingviệc đốn gỗ, khai thác gỗlogicalhợp lý, lô-gíclogisticsbộ phận hậu cần, vận tảilogobiểu trưng, logolollipopkẹo mútlonelycô đơnlongdàilongevitytuổi thọ, sự sống lâulook afterchăm sóc, trông nomlook down oncoi thườnglook fortìm kiếmlook uptra cứu (thông tin, từ mới)lorryxe tảilosskhoản thua lỗlostbị lạc, lạc đườnglotionkem dưỡng dalotteryvé số, xổ sốloudto, ồn àoloudlyầm ĩ, to tiếngloudspeakerloa phóng thanh, loa trườngloungephòng chờlovelyđáng yêu, xinh xắnlower secondary schooltrường trung học cơ sởlucksự may mắnluckymay mắnlucky moneytiền lì xìlucrativesinh lời cao, béo bởluggagehành lýluminosityđộ phát sáng, cường độ bức xạlunarthuộc âm lịch, thuộc mặt trănglunchboxhộp cơm trưaluxurioussang trọng, cao cấplyricslời bài hát