Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

📚 Từ điển Anh – Việt

Nghĩa, phiên âm, phát âm và ví dụ của 5.462 từ trong các bài học — kèm bài học có từ đó để học tiếp.

Bắt đầu bằng chữ Q (23)

qualificationbằng cấp, trình độ chuyên mônqualifiedđủ năng lực, đủ trình độ chuyên mônqualifyđủ điều kiện, giành quyền vào vòng trongqualitativeđịnh tínhquantifiablecó thể định lượng, đo lường đượcquantitativeđịnh lượngquantitysố lượngquarantinecách ly (lô hàng lỗi)quarterquý (trong năm)querycâu hỏi thắc mắc, yêu cầu giải đápquestioncâu hỏiquestionnairephiếu khảo sátqueuexếp hàngquicknhanh chóngquicklynhanh chóngquietyên tĩnhquietlymột cách im lặng, lặng lẽquitnghỉ việc, từ bỏquitekhá, tương đốiquizbài kiểm tra ngắnquotachỉ tiêu doanh số, ngạchquotationbảng báo giáquotetrích dẫn