📚 Từ điển Anh – Việt
Nghĩa, phiên âm, phát âm và ví dụ của 5.462 từ trong các bài học — kèm bài học có từ đó để học tiếp.
Bắt đầu bằng chữ W (139)
wafflebánh waffle, bánh tổ ongwagetiền công (theo giờ/ngày)waitchờ, đợiwaiterphục vụ namwaitressnữ phục vụwaivemiễn trừ, bỏ qua (phí hoặc quy định)wakethức giấcwake upthức dậywalk around the lakeđi dạo quanh hồwalk on the beachđi dạo trên bờ biểnwalk throughGiải thích / Hướng dẫn chi tiết từng bướcwalkingviệc đi bộwallbức tườngwalletví tiềnwanderlang thang, đi dạo không mục đíchwantmuốnward offxua đuổi, ngăn ngừawardrobetủ quần áowarehousenhà khowarmấm ápwarmlymột cách nồng nhiệt, ấm ápwarncảnh báowarrantygiấy bảo hành, sự bảo hànhwashrửa, giặtwash clothesgiặt quần áowash facerửa mặtwashroomphòng vệ sinhwastelãng phíwaste managementquản lý chất thảiwatchxem, theo dõiwatch the fishngắm cáwatch tvxem ti viwatching tvxem tiviwaternướcwater parkcông viên nướcwater the flowerstưới hoawater the plantstưới câywaterfallthác nướcwatermelondưa hấuwaterproofchống nước, không thấm nướcwavevẫy taywavygợn sóng (tóc)wayđường đi, lối điwaybillvận đơnweakyếu, yếu ớtwealthygiàu cówearmặc, đeo, mang (trang phục)weatherthời tiếtweavedệtwebmạng nhệnwebsitetrang webwednesdaythứ Tưweed outsàng lọc, loại bỏweektuầnweekendcuối tuầnweeklyHàng tuầnweighcân nhắc, so sánhweightedđược tính trọng sốweightingtỷ trọng điểm sốwelcomechào đónwell-beingtrạng thái khỏe mạnh và hạnh phúcwell-donechín kỹ (thịt bít tết)well-trainedđược đào tạo bài bảnwentđã điwetẩm ướtwhalecá voiwhatcái gì, gìwhenkhi nàowhereở đâuwhipđánh (kem, trứng)whisperthì thầmwhistlecái còiwhistleblowerngười tố giác sai phạmwhitemàu trắngwhiteboardbảng trắngwhoaiwholesalebán sỉ, bán buônwholesomelành mạnh, bổ dưỡngwhosecủa aiwhytại saowickedđộc ác, xấu xawiderộngwidespreadlan rộng, phổ biếnwifevợwifimạng không dâywildhoang dãwildernessvùng hoang dãwildfiretrận cháy rừngwildlifeđộng thực vật hoang dãwillingsẵn lòng, sẵn sàngwillingnesssự sẵn lòngwinthắng, trúng (giải)win-winđôi bên cùng có lợiwindgiówind powernăng lượng giówindowcửa sổwindow seatghế cạnh cửa sổwindow-shoppingviệc ngắm hàng qua tủ kính (không mua)windynhiều giówinknháy mắtwinnerngười chiến thắngwintermùa đôngwirelesskhông dâywisekhôn ngoan, sáng suốtwishchúc, ướcwitchmụ phù thủywithdrawRút tiềnwitnesschứng kiếnwolfchó sóiwondertự hỏi, muốn biếtwonderfultuyệt vờiwoodenbằng gỗworklàm việcworkaholicngười nghiện công việcworkaroundGiải pháp khắc phục tạm thời, phương án thay thếworkbooksách bài tậpworkercông nhânworkflowquy trình làm việcworkforcelực lượng lao độngworking capitalVốn lưu độngworkloadkhối lượng công việcworkmanshipchất lượng thi công, tay nghềworkoutBuổi tập luyện thể thaoworkplacemôi trường làm việc, công sởworksheetphiếu bài tậpworkshopbuổi hướng dẫn, hội thảoworkstationvị trí làm việcwormcon giunworriedlo lắngworshipsự thờ phụng, tôn giáoworthđáng giá, có giá trịwoundvết thươngwrapgói, bọcwrap uptổng kết, kết thúcwriteviếtwrite-downkhoản ghi giảm giá trị sổ sáchwriternhà vănwritingviếtwroteđã viết